Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Star Pro (1 ý kiến)

dailydaumo1màn hình lớn thật đã, xem video, đọc báo... thi thôi rồi(4.040 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Vu 3 (3 ý kiến)

luanlovely6có nhiều lựa chọn về cấu hình tại Việt Nam(3.920 ngày trước)

hakute6Thiết kế đẹp và cứng cáp với vỏ kim loại, kho ứng dụng lớn(4.029 ngày trước)

hoccodon6nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(4.047 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Star Pro S7260 (GT-S7260) đại diện cho Galaxy Star Pro | vs | LG Vu 3 đại diện cho Vu 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 960 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications - MP4/DviX/XviD/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/AC3/WMA player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 370 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 121g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.2 x 62.7 x 10.6 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy Star Pro vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Star 2 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Vu 3 vs One Max |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Moto G |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Vu 3 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Vu 3 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Vu 3 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Vu 3 |