Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 503 Dual Sim (7 ý kiến)

giadungtotĐẳng cấp xem phim giải trí mới nhất(3.497 ngày trước)

nijianhapkhauTuyệt với, kiểu dáng mới tích hợp nhiều công nghệ(3.708 ngày trước)

xedienhanoiđa điểm, nhiều ứng dụng tiện lợi cho công việc(3.713 ngày trước)

hotronganhangGiá cả chênh lệch đã nói lên chất lượng của cả hai(3.716 ngày trước)

dothuydatmình sẽ chọn nokia để tối đa giải trí và thời trang(4.007 ngày trước)

hakute6màn hình rộng và quan trọng là giá hợp lý,thời trang(4.030 ngày trước)

hoccodon6Kiểu dáng đẹp, nhìn mạnh mẽ, nam tính(4.137 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Star Pro (2 ý kiến)

luanlovely6gia re hon trong ca tinh hon dep hon(4.137 ngày trước)

hoacodonđẹp hơn.nghe nhạc cũng đã hơn.màn hình rộng.dùng thoải mái(4.166 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 503 Dual SIM Black đại diện cho Asha 503 Dual Sim | vs | Samsung Galaxy Star Pro S7260 (GT-S7260) đại diện cho Galaxy Star Pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Nokia Asha 1.2 | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 480giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 111g | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm | vs | 121.2 x 62.7 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 503 Dual Sim vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Moto E |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Galaxy Star 2 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Star S5280 vs Galaxy Star Pro |