Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Light (4 ý kiến)

xedienxinsắc sống động xem phim rất thích(3.403 ngày trước)

phimtoancausang trọng , sản phẩm mới nhất, màn hình độ phân giải cao(3.546 ngày trước)

luanlovely6chất lượng và uy tín lâu năm nên tôi chọn(3.921 ngày trước)

hoccodon6một trong những chiếc điện thoại được(4.048 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Star Pro (1 ý kiến)

hakute6thiết kế đẹp mắt,sang trọng,hợp thời trang,cấu hình cũng rất tốt(4.030 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Light (For T-Mobile) đại diện cho Galaxy Light | vs | Samsung Galaxy Star Pro S7260 (GT-S7260) đại diện cho Galaxy Star Pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz Quad-core | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 123g | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.4 x 63 x 10.4 mm | vs | 121.2 x 62.7 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Light vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Moto E |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Galaxy Star 2 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Star S5280 vs Galaxy Star Pro |