Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 201 (3 ý kiến)

nijianhapkhauGiá rẻ,thiết kế bát mắt hợp với túi tiền người tiêu dùng, được con gái yêu thích(3.737 ngày trước)

vayvonnganhang8Asha thiết kế nữ tính, đáng yêu, màu sắc tốt(3.782 ngày trước)

antontran90mình vẫn thích con này hơn,nhìn bắt mắt hơn,pin sài lâu hơn...(4.107 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 503 Dual Sim (10 ý kiến)

giadungtotTương tư nhau nhưng pin chờ khỏe hơn, dễ sử dụng, thương hiệu toàn cầu(3.695 ngày trước)

hotronganhangcấu hình mạnh,màn hình rộng,thiết kế đẹp(3.771 ngày trước)

muabanonlinehc253tôi thích nó vì chất lượng tốt hơn(3.772 ngày trước)

dothuydatmình thích dual sim, rất tiện cho công việc của mình.(3.928 ngày trước)

phamthilienbdsdùng tốt,phong cách..giá hợp lý(3.935 ngày trước)

camvanhonggiaAsha 503 Dual Sim CÓ CAMERA TỐT PIN LÂU HƠN(3.957 ngày trước)

luanlovely6camera tot hon, pin lau hon, kieu dang thanh nha, gia ca hop ly(4.138 ngày trước)

hoccodon6cái điện thoại kia chả có chức năng gì nhiều cả(4.138 ngày trước)

trantientoidùng tốt,phong cách..giá hợp lý(4.160 ngày trước)

hoacodonđẹp và đẳng cấp hơn, tính năng vượt trội(4.175 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 201 Pink đại diện cho Asha 201 | vs | Nokia Asha 503 Dual SIM Black đại diện cho Asha 503 Dual Sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Nokia Asha 1.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 10MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 32MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- SNS integration | vs | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1430mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | 480giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Hồng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 105g | vs | 111g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.5 x 61.1 x 14 mm | vs | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 201 vs Asha 200 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs C2-06 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia 6233 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Samsung C3520 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 503 Dual Sim |