Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Trend (4 ý kiến)

hakute6Dùng mượt hơn, hệ điều hành thân thiện hơn(4.030 ngày trước)

hoccodon6phiên bản hoàn chỉnh chắc phải tốt hơn chứ nhỉ(4.048 ngày trước)

chiocoshopGalaxy Trend chứa nhiều ưu điểm đáng để lựa chọn hơn đối thủ(4.077 ngày trước)

BDSThuyLinhhình như 2 cái giông giông nhau thì phải(4.118 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Star Pro (2 ý kiến)

hoalacanh2Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(3.507 ngày trước)

luanlovely6dáng máy đẹp, thiết kế sang trọng, cấu hình khá ổn(3.921 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) White đại diện cho Galaxy Trend | vs | Samsung Galaxy Star Pro S7260 (GT-S7260) đại diện cho Galaxy Star Pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM7227T (1 GHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • iEmail • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Xem chỉnh sửa văn bản
Mạng xã hội ảo Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Cài đătj sẵn có thể cài thêm | vs | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 3giờ | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 10.57 x 63.1 x 121.5 mm | vs | 121.2 x 62.7 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Trend vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Optimus L4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Galaxy Trend | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Moto E |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Galaxy Star 2 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Star S5280 vs Galaxy Star Pro |