Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Star Pro (5 ý kiến)

xedienhanoiThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất(3.583 ngày trước)

xedienxinMàn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(3.733 ngày trước)

MINHHUNG6hệ điều hành mới hơn, camera tốt hơn(3.858 ngày trước)

dailydaumo1nhin dep ,chup anh net , cong nghe ca itien(3.874 ngày trước)

luanlovely6cấu hình máy tốt, chất lượng ổn định(3.921 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 501 (4 ý kiến)

xedientotnhatThiết kế lạ mắt, một sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(3.733 ngày trước)

phimtoancauPhù hợp với đa số người dùng, pin khỏe, nghe gọi tốt(3.736 ngày trước)

hakute6thời trang cá tính . siêu ứng dụng(4.030 ngày trước)

hoccodon6Đa tính năng, độ nét cao, độ bền khá cao, bin khỏe(4.048 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Star Pro S7260 (GT-S7260) đại diện cho Galaxy Star Pro | vs | HTC Desire 501 Black đại diện cho Desire 501 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 370 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 121g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.2 x 62.7 x 10.6 mm | vs | 128.5 x 66.7 x 9.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Star Pro vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Star 2 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find 5 mini |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Galaxy J |
![]() | ![]() | Desire 501 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 700 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 600 dual sim vs Desire 501 |