Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Star S5280 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy Star Pro (2 ý kiến)

dailydaumo1kiểu dáng thời trang.nhiều tính năng vượt trội(3.419 ngày trước)

hoccodon6cấu hình cao hơn hẳn so với con kia(3.832 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Star S5280 (GT-S5280) đại diện cho Galaxy Star S5280 | vs | Samsung Galaxy Star Pro S7260 (GT-S7260) đại diện cho Galaxy Star Pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Document viewer - Voice memo/commands - Predictive text input | vs | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 100g | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 105 x 58 x 11.9 mm | vs | 121.2 x 62.7 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Star S5280 vs Galaxy Pocket Neo S5310 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Galaxy Trend II | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Lucid2 VS870 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Galaxy Star 2 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy Star S5280 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Plus S5303 vs Galaxy Star S5280 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Moto E |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Galaxy Star 2 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Galaxy Star Pro |