Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 501 (1 ý kiến)

sanphamhinhhang_02mình thích 1 sóng hơn, ko chậm chờn, bền nữa(3.538 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 503 Dual Sim (9 ý kiến)

giadungtotGiá cả hợp lý,máy dùng ổn định,tiện dụng(3.555 ngày trước)

nijianhapkhauphong phú, nhiều game hay, vào mạng nhanh hơn(3.712 ngày trước)

xedienhanoiThiết kế đẹp, hiệu năng tốt. trang bị nhiều tính năng mới(3.715 ngày trước)

hotronganhangGiá cả hợp lý,máy dùng ổn định,tiện dụng(3.720 ngày trước)

smileshop102máy đẹp, màn hình cảm ứng nhạy, dễ sử dụng(3.770 ngày trước)

dothuydatmình chọn nó vì hai sim, còn về cơ bản thì chẳng khác nhau là mấy, kể cả cái màu sắc kẹo ngọt í(4.006 ngày trước)

hoccodon6Dùng ngon lắm. tuy ko có chụp ảnh, nhưng dễ dùng, hàng nay có màu, đẹp .... dùng êm thoải mái(4.111 ngày trước)

luanlovely6dáng đẹp cho nữ , pin khỏe , giá cũng vừa phải(4.137 ngày trước)

hoacodonNghe nhạc hay hơn, pin dùng được lâu hơn(4.166 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red đại diện cho Asha 501 | vs | Nokia Asha 503 Dual SIM Black đại diện cho Asha 503 Dual Sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Nokia Asha 1.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 1000giờ | vs | 480giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 98g | vs | 111g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99.2 x 58 x 12.1 mm | vs | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 501 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find Mirror | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find Piano | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find Clover | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Samsung Galaxy Pocket 2 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Mobiistar Touch Bean 452C | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Galaxy mini 2 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 503 Dual Sim |