Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Star Pro S7260 (GT-S7260) đại diện cho Galaxy Star Pro | vs | HTC Desire 601 (HTC Zara) Black đại diện cho Desire 601 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1.4 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | Có | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 370 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 121g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.2 x 62.7 x 10.6 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy Star Pro vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Star 2 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Star S5280 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Butterfly 2 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 601 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Desire 601 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 601 |
Cấu hình cao, thiết kế sang trọng, phù hợp với người có thu nhập cao(3.732 ngày trước)
-Và doanh số bán hàng vượt trội(4.057 ngày trước)