Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC DROID DNA (6 ý kiến)

phimtoancauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất(3.597 ngày trước)

xedienxinMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(3.609 ngày trước)

hoccodon6quý phái, pin rất bền, giá cả phải chăng, có nhiều cải tiến(4.021 ngày trước)

cuongjonstone123Xem HD YouTube trailer cho "World War Z" trên DNA Droid, tôi có thể nhìn thấy rõ ràng cảnh quan thành phố của New York trong biển lửa, nỗi sợ hãi trên khuôn mặt của Brad Pitt, và dòng thây ma trong chi tiết rất đáng sợ.(4.032 ngày trước)
Mở rộng

luanlovely6Có nhiều tính năng cải tiến vượt trội hơn, giá cả tương đối, mới(4.116 ngày trước)

dailydaumo1cấu hình mạnh hơn cái kia nhiều(4.399 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand I9080 (3 ý kiến)

tebetiNhắn tin cực nhạy, cảm ứng ngon. thiết kế độc đáo, độ phân giải cao(3.479 ngày trước)

hakute6là sản phẩm đang được săn lùng nhiều nhất, rất được ưa chuộng(4.033 ngày trước)

chiocoshopmáy đẹp, rất thích hợp cho con gái, giao diện thân thiện(4.279 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC DROID DNA (HTC Butterfly J) đại diện cho HTC DROID DNA | vs | Samsung Galaxy Grand I9080 White đại diện cho Galaxy Grand I9080 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI 4+ - Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - TouchWiz UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2020mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 138g | vs | 162g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141 x 70.5 x 9.7 mm | vs | 143.5 x 76.9 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC DROID DNA vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9080 |