Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC DROID DNA (3 ý kiến)

hakute6Đẹp, nhẹ, sang trọng, pin lâu, cấu hình mạnh màu đen sang trọng(3.984 ngày trước)

luanlovely6Màn hình rộng, phân giải cao,giá tốt.(4.009 ngày trước)

lan130HTC DROID DNA kiểu dáng đẹp hơn, dùng cũng thích hơn(4.452 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Butterfly (6 ý kiến)

tebetiNhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(3.479 ngày trước)

hoalacanh2Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(3.503 ngày trước)

hoccodon6xử lý mạnh mẽ, màn hình to hơn, ứng dụng đa dạng(3.986 ngày trước)

cuongjonstone123Điểm benchmark khi thử bằng Quadrant lên đến 7.982 cao hơn cả One X+ dùng chip Tegra 3.(4.075 ngày trước)
minhnamhanoiHTC Butterfly vì giá cả rẻ hơn, phù hợp với người tiêu dùng hơn(4.309 ngày trước)

dailydaumo1mới lạ, mẫu mã đẹp, bắt mắt trong khi tương đương về cấu hình(4.399 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC DROID DNA (HTC Butterfly J) đại diện cho HTC DROID DNA | vs | HTC Butterfly X920e (HTC Deluxe) Black mạnh mẽ đại diện cho HTC Butterfly | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI 4+ - Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2020mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 138g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141 x 70.5 x 9.7 mm | vs | 143 x 70.5 x 9.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC DROID DNA vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs HTC One |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SV vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC One SU vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC One SC vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC One ST vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs HTC Butterfly |