Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC DROID ERIS (2 ý kiến)

hoccodon6nhìn dất sang trọng , chất lượng được nhiều người thích(3.990 ngày trước)

luanlovely6mỏng, gọn nhẹ, cấu hình tạm được, phù hợp cho người di chuyển nhiều(4.009 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC DROID DNA (4 ý kiến)

tebetiMình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(3.479 ngày trước)

hakute6cấu hình tạm được, phù hợp cho người di chuyển nhiều(3.980 ngày trước)

dailydaumo1đỉnh cao của công nghệ ,mình thích em này(4.292 ngày trước)

lan130Màn hình HTC DROID DNA rõ nét hơn so với HTC DROID ERIS(4.452 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC DROID ERIS đại diện cho HTC DROID ERIS | vs | HTC DROID DNA (HTC Butterfly J) đại diện cho HTC DROID DNA | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM7600 (528 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.5 (Cupcake) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | DDR PC2700 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.3inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 288MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • SDIO • MicroSD • TransFlash • microSDHC | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - capacitive touch screen
- built-in digital compass - HTC Sense UI - Bluetooth stereo audio profile (A2DP - Speech Recognition - Google Search - Google Maps - Gmail - Google Calendar - Google Talk - HAC | vs | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI 4+ - Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 2020mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 3.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 370 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 138g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113 x 55.6 x 13 mm | vs | 141 x 70.5 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC DROID ERIS vs HTC One V | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC One X | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC One S | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC DROID ERIS | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC DROID ERIS | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs HTC One SV |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Samsung Galaxy Axiom R830 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Droid Incredible vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One SU vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One SC vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One ST vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One VX vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA |