Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Discover (3 ý kiến)

dailydaumo1có thương hiệu,có nhièu chức năng hơn(3.411 ngày trước)

luanlovely6vi kieu dang mem mai hon va hop voi tui tien(4.009 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế tốt, phù hợp túi tiền!(4.087 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC DROID DNA (5 ý kiến)

tebetiCó nhiều màu sắc để lựa chọn, giá cả phù hợp, mẫu mã trẻ trung(3.479 ngày trước)

phimtoancaudong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ(3.639 ngày trước)

xedienxinđẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất,(3.639 ngày trước)

hakute6đã được nâng cấp rất nhiều, phù hợp với người sử dụng(4.029 ngày trước)

lan130HTC DROID DNA cấu hình khủng, tốc độ xử lý và RAM cũng hơn hẳn(4.452 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Discover đại diện cho Galaxy Discover | vs | HTC DROID DNA (HTC Butterfly J) đại diện cho HTC DROID DNA | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch sensitive controls
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI 4+ - Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 2020mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 122g | vs | 138g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112.8 x 61.5 x 11.5 mm | vs | 141 x 70.5 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Discover vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs HTC One SV |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Samsung Galaxy Axiom R830 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Droid Incredible vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One SU vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One SC vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One ST vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One VX vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA |