Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Ace Plus (16 ý kiến)

nijianhapkhauMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mượt mà, cảm ứng mượt hơn, xem phim hay(3.688 ngày trước)

xedienhanoimàu đẹp mắt hơn , giao diện trẻ trung , năng động(3.693 ngày trước)

MINHHUNG6luôn là thương hiệu hàng đầu tuy giá có đắt hơn nhưng bền và nét hơn(3.851 ngày trước)

luanlovely6màu đẹp mắt hơn , giao diện trẻ trung , năng động(3.905 ngày trước)

hoccodon6tiết kiệm kb,màu sắc trang nhã,nhiều ứng dụng(3.930 ngày trước)

Hanh_Sale3màn hình cảm ứng dễ sử dụng, tuy cấu hình hơi thấp nhưng đáp ứng đươvj nhu cầu giải trí thông thường(4.017 ngày trước)

hakute6kiểu dáng dễ thương, máy chạy ổn định. giá cả nhẹ.(4.052 ngày trước)

hoacodonKiểu dáng máy đẹp, hợp thời trang(4.164 ngày trước)

truongthinguyetthupin sài lâu, hình ảnh đẹp, lướt web nhanh(4.312 ngày trước)

dailydaumo1đẹp hơn, màn hình xịn hơn, cấu hình bằng nhau(4.315 ngày trước)

saint123_v1chi thêm 500k là mọi người đã có cảm ứng sử dụng rồi(4.362 ngày trước)

thuylanhgpshonghaithich cảm ứng rộng hơn, nhìn đẹp hơn, độ phân giải lớn hơn(4.429 ngày trước)

ducdang90kiểu dáng đẹp, nhìn sang trọng hơn, lướt sướng hơn(4.465 ngày trước)

hcchithanhneu mua thi mua con samsung hay hon(4.580 ngày trước)

khanhhoa0612Galaxy Ace Plus màn hình rộng dùng rất thích, hình ảnh sắc nét, mình dùng được 1 năm rồi vẫn còn chạy rất tốt không thấy lỗi gì lớn.(4.595 ngày trước)

vietmaxthaokiểu dáng đẹp, đầy đủ chức năng(4.651 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BlackBerry Curve 9220 (1 ý kiến)
HopNhatSaiGonSự kết hợp hoàn hảo giữa bàn phím và cảm ứng hiệu quả - Doanh nhân là vậy! BB giành cho doanh nhân.(3.998 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Ace Plus đại diện cho Galaxy Ace Plus | vs | BlackBerry Curve 9220 đại diện cho BlackBerry Curve 9220 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | BlackBerry OS 7.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.65inch | vs | 2.44 inches | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 3GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- TouchWiz UI - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Document editor - Image editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive optical trackpad - Stereo FM radio with RDS - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1450 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 432giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 115g | vs | 102g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114.5 x 62.5 x 11.2 mm | vs | 109 x 60 x 12.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Galaxy Ace Plus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9220 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9220 vs Curve 9315 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9220 vs Curve 9370 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 9350 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Pearl 9105 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy W vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9320 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8310 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8320 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs BlackBerry Curve 9220 |