Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 14 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E5 Carbon Black đại diện cho Nokia E5 | vs | HTC Salsa đại diện cho HTC Salsa | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 600 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 3.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Full QWERTY keyboard
- fixed-focus - Stereo FM radio with RDS - Flash Lite v3.0 - Voice command | vs | - Facebook dedicated key
- SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1520 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18.5giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 696giờ | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Nâu | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115 x 58.9 x 12.8 mm | vs | 109.1 x 58.9 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia E5 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Sony Aspen | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C5 5MP | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Samsung Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HTC Legend |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | HTC Aria vs HTC Salsa |
thjet ke cung hay hay , nhung ko dep lam
may caj may nay chj de nghe goj ma thoj
nhjn xau qua , chang muon mua tj nao ca
cung tam duoc thoj, ban phjm ko tjen lam(4.731 ngày trước)