Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 420.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 420.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: 420.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 33 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E63 Ruby Red đại diện cho Nokia E63 | vs | Nokia E5 Carbon Black đại diện cho Nokia E5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | Nokia E-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (369 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI | vs | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.3inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 120MB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call • Tính năng bộ đàm (Push to talk) | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Printing
- Voice command/dial - Full QWERTY keyboard | vs | - Full QWERTY keyboard
- fixed-focus - Stereo FM radio with RDS - Flash Lite v3.0 - Voice command | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • UMTS 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 18.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 432giờ | vs | 696giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đỏ | vs | • Trắng • Xanh lam • Đen • Nâu | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113 x 59 x 13 mm | vs | 115 x 58.9 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia E63 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia E63 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Nokia E63 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E63 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia C5-03 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Curve 3G 9300 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia C3 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia C5 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Sony Aspen |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia C5 5MP |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs iPhone 6 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Samsung Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Optimus One vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Nokia E5 |
Mjnh tung so huu 1 caj chay rat tot
Ko bjet no dat ko nhj chu nhjn thj dep that
Hang nay thj pro qua roj, ko can ban nua
Mau nay nhjn sang trong va ngau nua(4.730 ngày trước)