Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 34 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E71 White Steel đại diện cho Nokia E71 | vs | Nokia E5 Carbon Black đại diện cho Nokia E5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | Nokia E-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (369 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI | vs | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.3inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 110MB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Office applications
PIM including calendar, to-do list and printing - Full QWERTY keyboard - Five-way scroll key - 2.5 mm audio jack - IETF SIP và 3GPP | vs | - Full QWERTY keyboard
- fixed-focus - Stereo FM radio with RDS - Flash Lite v3.0 - Voice command | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | 18.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 696giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Nâu | vs | • Trắng • Xanh lam • Đen • Nâu | Màu | |||||
Trọng lượng | 127g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114 x 57 x 10 mm | vs | 115 x 58.9 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia E71 vs Nokia E72 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E63 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Toshiba TG02 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia C5-03 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Curve 3G 9300 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia C3 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia C5 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Sony Aspen |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia C5 5MP |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs iPhone 6 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Samsung Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Optimus One vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Nokia E5 |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Nokia E5 |
nhưng nếu là 1 người yêu công nghệ thì sẽ chọn e5 vì nó có gần như mọi thứ ma e 71 có và còn hơn cả e 71.e 71 có 1 điểm trừ là giắc cắm tai nghe 2.5.muốn nghe loa or đi ra ngoài quên tai nghe không dùng được của người khác.pin e71 có vẻ dung lượng cao hơn nhưng các bạn so sánh sẽ thấy nó dùng không được lâu bằng e5.các bạn so sánh ở phần dưới sẽ rõ.
nếu là con gái không quan tâm đến cấu hình thì chon e 71 cũng được.nhưng nếu muốn dùng dt với...(4.682 ngày trước)