Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia E5 (9 ý kiến)

lovanhop130399@gmail.comLa nokia e5 hinh giang dep Chay muot hon nokia c5(2.911 ngày trước)

hoccodon6hình như Nokia e5 màn hình rộng hơn hay sao ấy(3.948 ngày trước)

xuanthe24hfBàn phím qwerty, hỗ trợ kết nối Wifi, bin bền hơn. Đáp ứng các nhu cầu cơ bản.(4.323 ngày trước)

theboss1E 5 dùng bàn phím chất hơn. nhìn vỏ cũng chắc hơn nữa(4.570 ngày trước)

tuandinh106Nokia E5 có Wifi, pin khỏe hơn, còn lại đều tương tự nhau(4.761 ngày trước)

tuyenha152màn hình lớn hơn, truy cập internet dễ dàng hơn, bàn phím qwerty lại có wifi. mẫu mã lại đẹp nữa.(4.840 ngày trước)

thaihanhth2màn hình lớn hơn, truy cập internet dễ dàng hơn(4.845 ngày trước)

msphaledenquerty là ngon hơn r :D dễ dàng cho nt hơn...(4.869 ngày trước)

hamsterqnbàn phím qwerty lại có wifi. khỏi phải chê rồi(4.895 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia C5 5MP (6 ý kiến)

maiyeuem_hp748kiểu dáng gọn nhẹ , tiện dụng hơn !(4.151 ngày trước)

d0977902001C5 gọn và chụp hình tốt, nghe nhạc cũng hay.(4.274 ngày trước)

trungngocsdcó camera trước dễ thoại video call(4.446 ngày trước)

vyvy_annokia C5 5mp nhìn nhỏ gọn hơn(4.800 ngày trước)

thekiemrNhỏ gọn thời trang giá tốt cả hợp lý với những tính năng được tính hợp.(4.874 ngày trước)

huuthe93nhieu tinh nang hon.re hon nua.chi thua ẹ moi cai wifi thui(4.904 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E5 Carbon Black đại diện cho Nokia E5 | vs | Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black đại diện cho Nokia C5 5MP | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | Nokia C-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | ARM 11 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | vs | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 16M màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | 270MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Full QWERTY keyboard
- fixed-focus - Stereo FM radio with RDS - Flash Lite v3.0 - Voice command | vs | - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Facebook, YouTube, hi5, Friendster, MySpace apps - Stereo FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1050mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18.5giờ | vs | 4.4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 696giờ | vs | 672giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Nâu | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 95g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115 x 58.9 x 12.8 mm | vs | 112.3 x 46 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia E5 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Sony Aspen | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Samsung Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |