Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 19 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C7 Black đại diện cho Nokia C7 | vs | Samsung S8530 Wave II đại diện cho Samsung Wave II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (680 MHz) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Bada OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Stereo FM radio, FM transmitter - Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch resistant Gorilla glass display | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Scratch-resistant surface - TouchWiz UI 3.0 - Handwriting recognition - Smart unlock - 3.5 mm audio jack - DNSe (Digital Natural Sound Engine) - Digital compass - TV-Out - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - MP4/H.263/H.264/WMV/Xvid/DivX video player - Organizer - Picsel document viewer - Image editor - Voice memo - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 650giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Nâu | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.3 x 56.8 x 10.5 mm | vs | 124 x 60 x 11.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia C7 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Samsung Wave vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
- Kiểu nhập văn bản mới T9 Trace.(4.782 ngày trước)