Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia X6 (11 ý kiến)

nijianhapkhauxỷ lý mượt mà, mới nhất hợp thời trang, kiểu dáng đẹp(3.428 ngày trước)

xedienxinGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc sành điệu, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.675 ngày trước)

hoccodon6thiết kế đa dạng và hấp dẫn hơn(4.060 ngày trước)

luanlovely6một phiếu nữa cho Nokia X6,Nokia X6là tốt nhất(4.102 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEDùng khá tốt và bền, thỉnh thoảng hơi đơ 1 xiú(4.208 ngày trước)

chiocoshoptên em kia nghe lạ hoắc, tên tuổi của nokia thì khỏi phải bàn rồi(4.377 ngày trước)

dailydaumo1nên mua x6 xài sướng hơn, cảm ứng nhạy, chơi game đã(4.607 ngày trước)

hongnhungminimartmình đã dùng X6, khá ổn, nhưng pin hơi yếu(4.666 ngày trước)

tuyenha152kiể dáng nhìn lạ mắt nên thấy thích vậy thôi.(4.839 ngày trước)

haonguyenbdmình rất thích sài của hãng này, nhưng chưa sài cảm ứng bao giờ không biết sao(4.877 ngày trước)

letu1788mình rất thích x6 vì x6 là mơ ước của mình mà(4.912 ngày trước)
Ý kiến của người chọn FLIPSIDE MB508 (2 ý kiến)

hakute6thanh mảnh và hiện đại hơn, điện năng tiêu thụ ít.(3.841 ngày trước)

tramlikegiá thành hợp lý hàng công ty uy tín chất lượng(3.848 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X6 Red on Black 32GB đại diện cho Nokia X6 | vs | Motorola FLIPSIDE MB508 đại diện cho FLIPSIDE MB508 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (434 MHz) | vs | TI OMAP 3410 (720 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 150MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - Scratch-resistant glass surface | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive trackpad - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate turn-off - Proximity sensor for auto turn-off - Swype input method - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Document viewer - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 1170mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 288 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 122g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 51 x 13.8 mm | vs | 109.5 x 57.5 x 15 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia X6 vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Defy Mini XT320 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | FLIPSIDE MB508 vs HTC Aria |
![]() | ![]() | FLIPSIDE MB508 vs LG Quantum |
![]() | ![]() | FLIPSIDE MB508 vs Samsung Transform |
![]() | ![]() | Desire Z vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | EVO Shift 4G vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Cliq 2 vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | myTouch 4G vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | BACKFLIP vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Milestone vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs FLIPSIDE MB508 |