Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Pro hay FLIPSIDE MB508, Galaxy Pro vs FLIPSIDE MB508

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Pro hay FLIPSIDE MB508 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Pro
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Pro B7510 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Pro B7510 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola FLIPSIDE MB508
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Pro (9 ý kiến)
nijianhapkhauhình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.427 ngày trước)
xedienhanoiĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, mới nhất(3.434 ngày trước)
phimtoancauXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng sành điệu, mẫu mã hót nhất thị trường(3.675 ngày trước)
xedienxinmàn hình cảm ứng nhạy, kiểu dáng đẹp, pin khỏe(3.675 ngày trước)
vayvonnganhang8thiết kế gọn đẹp bắt mắt!!! pin bền!! màn hình sắc xảo!!! uy tín chất lượng sản phẩm cảm ứng nhạy(3.782 ngày trước)
luanlovely6thiết kế đẹp, bắt mắt, hợp thời trang(4.102 ngày trước)
hoacodonmàn hình cảm ứng nhạy, kiểu dáng đẹp, pin khỏe(4.144 ngày trước)
shopdacsanmuctuoingang tài ngang sức nhưng pro đỉnh hơn một chút(4.621 ngày trước)
dailydaumo1Kiểu dáng đẹp, nhiều chức năng.(4.631 ngày trước)
Ý kiến của người chọn FLIPSIDE MB508 (4 ý kiến)
hakute6Kiểu dáng sang trọng, hình ảnh sắc nét(3.841 ngày trước)
hoccodon6cấu hình tốt,dễ sử dụng, tuy giá hơi cao(4.060 ngày trước)
hongnhungminimartMinhf thích màn hình cảm ứng hơn(4.667 ngày trước)
Kootajmay caj may nay chj de nghe goj ma thoj(4.738 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Pro
đại diện cho
Galaxy Pro
vsMotorola FLIPSIDE MB508
đại diện cho
FLIPSIDE MB508
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsMotorolaHãng sản xuất
Chipset800 MHzvsTI OMAP 3410 (720 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsPowerVR SGX530Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.8inchvs3.1inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs150MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Hỗ trợ màn hình ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- SNS integration
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- QWERTY keyboard
- Touch-sensitive trackpad
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
turn-off
- Proximity sensor for auto turn-off
- Swype input method
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Document viewer
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Ion 1170mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs288 giờThời gian chờ
K
Màu
• Xám bạc
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs145gTrọng lượng
Kích thướcvs109.5 x 57.5 x 15 mmKích thước
D

Đối thủ