Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Pro (9 ý kiến)

nijianhapkhauhình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.427 ngày trước)

xedienhanoiĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, mới nhất(3.434 ngày trước)

phimtoancauXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng sành điệu, mẫu mã hót nhất thị trường(3.675 ngày trước)

xedienxinmàn hình cảm ứng nhạy, kiểu dáng đẹp, pin khỏe(3.675 ngày trước)

vayvonnganhang8thiết kế gọn đẹp bắt mắt!!! pin bền!! màn hình sắc xảo!!! uy tín chất lượng sản phẩm cảm ứng nhạy(3.782 ngày trước)

luanlovely6thiết kế đẹp, bắt mắt, hợp thời trang(4.102 ngày trước)

hoacodonmàn hình cảm ứng nhạy, kiểu dáng đẹp, pin khỏe(4.144 ngày trước)

shopdacsanmuctuoingang tài ngang sức nhưng pro đỉnh hơn một chút(4.621 ngày trước)

dailydaumo1Kiểu dáng đẹp, nhiều chức năng.(4.631 ngày trước)
Ý kiến của người chọn FLIPSIDE MB508 (4 ý kiến)

hakute6Kiểu dáng sang trọng, hình ảnh sắc nét(3.841 ngày trước)

hoccodon6cấu hình tốt,dễ sử dụng, tuy giá hơi cao(4.060 ngày trước)

hongnhungminimartMinhf thích màn hình cảm ứng hơn(4.667 ngày trước)

Kootajmay caj may nay chj de nghe goj ma thoj(4.738 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Pro đại diện cho Galaxy Pro | vs | Motorola FLIPSIDE MB508 đại diện cho FLIPSIDE MB508 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | TI OMAP 3410 (720 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 3.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 150MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Hỗ trợ màn hình ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- SNS integration - MP4/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive trackpad - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate turn-off - Proximity sensor for auto turn-off - Swype input method - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Document viewer - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1170mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 288 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 109.5 x 57.5 x 15 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy Pro vs Cliq 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs EVO Shift 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Galaxy Y Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | FLIPSIDE MB508 vs HTC Aria |
![]() | ![]() | FLIPSIDE MB508 vs LG Quantum |
![]() | ![]() | FLIPSIDE MB508 vs Samsung Transform |
![]() | ![]() | Desire Z vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | EVO Shift 4G vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Cliq 2 vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | myTouch 4G vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | BACKFLIP vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Milestone vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs FLIPSIDE MB508 |