Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 300 (1 ý kiến)

xedienhanoiMáy rẻ,nhiều mẫu mã,thời lượng pin tốt,dùng bền, đầy đủ chức năng(3.736 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 502 Dual SIM (13 ý kiến)

giadungtotmáy cảm ứng dùng nhạy, lướt web nhanh(3.619 ngày trước)

nijianhapkhauCảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn, chơi game(3.726 ngày trước)

hotronganhangsang trọng, thiết kế đẹp, ứng dụng nhiều(3.757 ngày trước)

tramlikemáy cảm ứng dùng nhạy, lướt web nhanh(3.768 ngày trước)

linhkybaopp2 sim, cảm ứng, tiện cho công việc làm ăn(3.854 ngày trước)

panda0393Sử dụng được 2 sim 2sóng, hình thức máy, giao diện đẹp hơn.(3.874 ngày trước)

phamthilienbdsmình vẫn thường dùng màn hình cảm ứng hơn....(3.932 ngày trước)

camvanhonggiaAsha 502 Dual SIM vì dep va hop thoi trang(3.957 ngày trước)

dothuydatmình đang thích mấy em dual sim, tiện công việc(3.980 ngày trước)

antontran90mình vẫn thường dùng màn hình cảm ứng hơn....(4.068 ngày trước)

luanlovely6có thể hiện tại đả lỗi thời nhưng chất lượng vẫn tốt và bền(4.124 ngày trước)

hoccodon6mẫu mã đẹp gọn không thua kém nokia(4.131 ngày trước)

hoacodonvì tôi đang dùng loại điện thoại này nên hiểu rõ nó có nhiều tính năng vượt trội(4.172 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 300 (N300) Red đại diện cho Asha 300 | vs | Nokia Asha 502 Dual SIM Black đại diện cho Asha 502 Dual SIM | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 140MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- SNS integration - Stereo FM radio with RDS | vs | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1010mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 550giờ | vs | 576 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 85g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112.8 x 49.5 x 12.7 mm | vs | 99.6 x 59.5 x 11.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 300 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 200 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia 6233 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs HP Veer | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 502 Dual SIM |