Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy A8 (6 ý kiến)

tantruong1188Thiết kế đẹp, mạnh mẽ, cá tính.(3.296 ngày trước)

hamishopVới màn hình hiển thị có độ phân giải cao sắc nét(3.302 ngày trước)

muanhanh247Galaxy A8 sẽ có bộ xư lý ấn tượng và nàm trong top những chiếc điện thoại thông minh mạnh mẽ nhất hiện nay(3.324 ngày trước)

vietquoc1188Thiết kế đẹp, sang trọng, cấu hình tốt(3.387 ngày trước)

shophuong87Samsung Galaxy A8 thiết kế mỏng nhẹ và đẹp.(3.415 ngày trước)

tuanhoangdigitalSamsung Galaxy A8 Cấu hình cao, tính năng vượt trội hơn hẳn(3.445 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia C5 Ultra Dual (1 ý kiến)

huongtra2015Xperia C5 Ultra Dual có màn hình cảm ứng lớn hơn(3.444 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy A8 (SM-A800F) 16GB Pearl White đại diện cho Samsung Galaxy A8 | vs | Sony Xperia C5 Ultra Dual E5563 White đại diện cho Xperia C5 Ultra Dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | Mali-T760MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.7inch | vs | 6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- DivX/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo/video editor - Sony Mobile BRAVIA Engine 2 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3050mAh | vs | Li-Ion 2930mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 768giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 151g | vs | 187g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 158 x 76.8 x 5.9 mm | vs | 164.2 x 79.6 x 8.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy A8 vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Xperia M5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Xperia C5 Ultra | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Galaxy Note 5 (CDMA) | ![]() | ![]() |
Xperia Z4v vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3+ Dual vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3+ vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z4 vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia M5 Dual |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia M5 |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Galaxy Note 5 (CDMA) |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini Plus vs Xperia C5 Ultra Dual |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia C5 Ultra Dual |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Xperia C5 Ultra Dual |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Xperia C5 Ultra Dual |