Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy A8 (5 ý kiến)

hamishopSamsung Galaxy A8 quả thực đang làm nhiều đối thủ khác phải khiếp sợ.(3.301 ngày trước)

muanhanh247A8 hỗ trợ thẻ nhớ ngoài tối đa lên đến 128GB(3.324 ngày trước)

shophuong87Samsung Galaxy A8 có thiết kế đẹp mà mỏng, cầm vừa tay.(3.414 ngày trước)

tuanhoangdigitalSamsung Galaxy A8 nhiều người chọn hơn(3.445 ngày trước)

LanHuong1989Samsung Galaxy A8 thiết kế mỏng, 2 sim 2 sóng.(3.517 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) (1 ý kiến)

huongtra2015Tiền nào của nấy mà các bác. có tiền thì cứ chọn Galaxy S6 Edge Plus (CDMA). Chắc ko thất vọng đâu(3.444 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy A8 (SM-A800F) 16GB Pearl White đại diện cho Samsung Galaxy A8 | vs | Samsung Galaxy S6 Edge Plus SM-G928P (CDMA) 32GB Gold Platinum for Sprint đại diện cho Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | Mali-T760MP8 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.7inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 4GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Wireless charging (Qi/PMA) - market dependent
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3050mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 151g | vs | 153g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 158 x 76.8 x 5.9 mm | vs | 154.4 x 75.8 x 6.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy A8 vs Xperia C5 Ultra Dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Xperia M5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Xperia C5 Ultra | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Galaxy Note 5 (CDMA) | ![]() | ![]() |
Xperia Z4v vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3+ Dual vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3+ vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z4 vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) vs Galaxy Note 5 (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia M5 vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia M5 Dual vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |