Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z4v (3 ý kiến)

shophuong87Xperia Z4v chụp ảnh đep hơn.(3.415 ngày trước)

huongtra2015Camera 20.7Megapixel chụp ảnh sướng hơn(3.444 ngày trước)

LanHuong1989Xperia Z4v camera chụp anh đẹp.(3.581 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy A8 (3 ý kiến)

hamishopGalaxy A8 gồm có một màn hình hiển thị 5,7-inch với độ phân giải 1920 1080 pixel (Full HD).(3.302 ngày trước)

muanhanh247Galaxy A8 không chỉ là một siêu phẩm có độ mỏng ấn tượng mà còn thuộc vào dòng dõi smartphoen có màn hình đáng nể(3.324 ngày trước)

tuanhoangdigitaltôi chọn Samsung Galaxy A8 vì cấu hình mạnh mẻ! hehe! mà pin lại bền nữa!(3.445 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z4v (Xperia Z4 E6508) White for Verizon đại diện cho Xperia Z4v | vs | Samsung Galaxy A8 (SM-A800F) 16GB Pearl White đại diện cho Samsung Galaxy A8 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.0 GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 430 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1536 x 2560pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- Wireless Charging (Qi/PMA-enabled) - ANT+ support - Active noise cancellation with dedicated mic - Xvid/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/Flac player - Document viewer - Photo/video editor - Triluminos display - X-Reality Engine - IP68 certified - dust proof and water resistant over 1.5 | vs | - ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 3050mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 20giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 590giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 151g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 144.4 x 72.3 x 8.7 mm | vs | 158 x 76.8 x 5.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z3+ Dual vs Xperia Z4v | ![]() | ![]() |
Xperia Z3+ vs Xperia Z4v | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Xperia Z4v | ![]() | ![]() |
Xperia Z4 vs Xperia Z4v | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia Z4v | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Xperia C5 Ultra Dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Xperia M5 Dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Xperia M5 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Galaxy Note 5 (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia Z3+ Dual vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | Xperia Z3+ vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | Xperia Z4 vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Samsung Galaxy A8 |