Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Z1 (1 ý kiến)

ChanhyNhìn em samsung đẹp hơn, cầm chắc là ok(3.645 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lava Iris X1 Mini (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Z1 (SM-Z130H) Black đại diện cho Samsung Z1 | vs | Lava Iris X1 Mini đại diện cho Lava Iris X1 Mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Hãng khác | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Tizen OS, v2.3 | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu PLS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Fax • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/AAC/Flac player - Photo viewer - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • UMTS 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 112g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 120.4 x 63.2 x 9.7 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Samsung Z1 vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Galaxy Core Prime | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Xolo Q600-Club | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Lenovo A1900 | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Huawei Y360 | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Karbonn S15 | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Vibe X3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Vibe P1 | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Oppo Neo 5 | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Obi Worldphone SF1 | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Obi Worldphone SJ1.5 | ![]() | ![]() |
Samsung Z1 vs Vibe P1 Pro | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand Prime Duos TV vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand Prime vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |