Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand Prime (3 ý kiến)

thienbao2011Trang bị 2 sim 2 sóng và là chiếc điện thoại 64-bit đầu tiên trong dòng máy Galaxy Grands.(3.449 ngày trước)

phimtoancauHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(3.551 ngày trước)

xedienxinđẹp hơn, cấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(3.571 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Z1 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Grand Prime (SM-G530H) White đại diện cho Galaxy Grand Prime | vs | Samsung Z1 (SM-Z130H) Black đại diện cho Samsung Z1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Tizen OS, v2.3 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu PLS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Fax • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/AAC/Flac player - Photo viewer - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 156g | vs | 112g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 144.8 x 72.1 x 8.6 mm | vs | 120.4 x 63.2 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Grand Prime vs Galaxy Grand Prime Duos TV | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand Prime vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand Prime vs Galaxy Core Prime | ![]() | ![]() |
Xperia E3 vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Moto G vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Galaxy Core Prime |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Xolo Q600-Club |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Lava Iris X1 Mini |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Huawei Y360 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Karbonn S15 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Vibe X3 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Vibe P1 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Oppo Neo 5 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Obi Worldphone SF1 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Obi Worldphone SJ1.5 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Vibe P1 Pro |
![]() | ![]() | Lenovo A516 vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Moto E vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos vs Samsung Z1 |