Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Volt (1 ý kiến)

hoccodon6Bền đẹp, sử dụng yên tâm, tính năng vượt trội,...(3.922 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Zenfone 4 (2 ý kiến)

luanlovely6vi gia ca re ,man to hon, cau hon cao hon(3.932 ngày trước)

hakute6sở hữu tốc độ xử lý đồ họa mạnh mẽ cùng thiết kế siêu mỏng(3.932 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Volt (LS740 Boost Mobile) đại diện cho LG Volt | vs | Asus Zenfone 4 (Zenfone 4 A400CG) 4GB Charcoal Black đại diện cho Zenfone 4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | PowerVR SGX544 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 400 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Protection:Corning Gorilla Glass 2
- SNS applications - DivX/XviD/MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/Flac player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | Màu | |||||
Trọng lượng | 136g | vs | 115.7g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.6 x 66 x 10.4 mm | vs | 124.4 x 61.4 x 6.3-11.2 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Volt vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs LG Volt | ![]() | ![]() |
Moto E vs LG Volt | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs LG Volt | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Samsung Galaxy V |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs ZTE Kis 3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D1 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D5 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone Zoom |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xolo Opus 3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xolo Q2000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone C |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (4.5) |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A378 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S696 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A858T |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A656 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Panasonic T40 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Jade vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace 3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Plus vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto G vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Zenfone 4 |