Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry 9720 (1 ý kiến)

kshoesKiểu dáng đẹp, sang trọng, dễ sử dụng, nhiều ứng dụng tốt(3.823 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Zenfone 4 (6 ý kiến)

nijianhapkhauhình ảnh chất lượng cao,độ bền thì khỏi nói(3.692 ngày trước)

ngannguyen_blhrdơn giản là vì chưa nghe hãng kia bao h(3.774 ngày trước)

hakute6hình ảnh chất lượng cao,độ bền thì khỏi nói(3.844 ngày trước)

hoccodon6mẫu mã Zenfone 4 đẹp hơn, sang trọng(3.856 ngày trước)

luanlovely6Lý do hết sức đơn giản đó là nó đáp ứng được nhu cầu công việc của tôi(3.868 ngày trước)

MINHHUNG6đời sau mạnh và nhanh hơn đời trước , nên giá thành chênh lệch(3.881 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry 9720 Samoa Black đại diện cho Blackberry 9720 | vs | Asus Zenfone 4 (Zenfone 4 A400CG) 4GB Charcoal Black đại diện cho Zenfone 4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 806 MHz | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 7.1 | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX544 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels | vs | 400 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- Optical trackpad - Stereo FM radio with RDS - BBM key - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 432giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 115.7g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114 x 66 x 12 mm | vs | 124.4 x 61.4 x 6.3-11.2 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Blackberry 9720 vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Samsung Galaxy V |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs ZTE Kis 3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D1 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D5 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone Zoom |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xolo Opus 3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xolo Q2000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone C |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (4.5) |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A378 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S696 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A858T |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A656 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Panasonic T40 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Jade vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace 3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Plus vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto G vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Zenfone 4 |