Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Zenfone 4 (3 ý kiến)

kemsusuDung lượng bộ nhớ lớn tương đương nhưng về mặt điện thoại thông minh thì zenfone có lẽ là sự lựa chọn của đa số hơn(3.589 ngày trước)

Dogiadungnhatbankiểu dáng thon gọn, dễ cầm nắm, chơi game nét, tốc độ truy cập mạng nhanh, độ phân giải tốt, pin bền, chụp ảnh, nghe nhạc hay(3.636 ngày trước)

huongmuahe16Chất lượng hình ảnh nét, độ phân giải tốt, pin bền, chụp ảnh, nghe nhạc hay(3.643 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Alcatel Pop D5 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Zenfone 4 (Zenfone 4 A400CG) 4GB Charcoal Black đại diện cho Zenfone 4 | vs | Alcatel One Touch Pop D5 Black đại diện cho Alcatel Pop D5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Alcatel | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP2 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 400 x 800pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Predictive text input | vs | - SNS integration
- MP3/AAC+/WAV player - MP4/H.264/H.263 player - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Ion 1800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 490giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 115.7g | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124.4 x 61.4 x 6.3-11.2 | vs | 132.5 x 67.9 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Zenfone 4 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Samsung Galaxy V | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Lenovo A536 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs ZTE Kis 3 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Alcatel Pop D3 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Alcatel Pop D1 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Zenfone Zoom | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Xolo Opus 3 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Xolo Q2000 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Zenfone C | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (4.5) | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Lenovo A378 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Lenovo S696 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Lenovo A858T | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Lenovo A656 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Panasonic T40 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid X1 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid Jade vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid E700 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid E600 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid Z200 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid E3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid Z4 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid Z5 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace 3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pixi 3 (4.5) |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop 4 |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop 4 Plus |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop 4S |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop 2 |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop Up |
![]() | ![]() | Alcatel Pop Icon vs Alcatel Pop D5 |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D1 vs Alcatel Pop D5 |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D3 vs Alcatel Pop D5 |
![]() | ![]() | Alcatel OneTouch Pop Mega LTE vs Alcatel Pop D5 |
![]() | ![]() | Alcatel OneTouch Pop Star LTE vs Alcatel Pop D5 |
![]() | ![]() | ZTE Kis 3 vs Alcatel Pop D5 |