Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Classic (3 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

luanlovely6mình thích màu đen hơn, nhìn cúng cáp hơn(3.904 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Zenfone 4 (7 ý kiến)

giadungtotChơi game hấp dẫn, giải trí đa phương tiện, mức giá khá cao(3.346 ngày trước)

nijianhapkhauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước dễ sử dụng, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.687 ngày trước)

xedienhanoinghe nhạc hoàn hảo, giá cạnh tranh, cấu hình ổn(3.695 ngày trước)

muahangonlinehc320Cấu hình mạnh, giá rẻ hơn lại chụp ảnh đẹp nữa(3.763 ngày trước)

ngannguyen_blhrdơn giản là vì zen đẹp hơn nhiều(3.774 ngày trước)

hakute6Cấu hình mạnh, giá rẻ hơn lại chụp ảnh đẹp nữa(3.884 ngày trước)

hoccodon6tốt và chạy ổn định, thích dòng cảm ứng(3.929 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) Black đại diện cho Blackberry Classic | vs | Asus Zenfone 4 (Zenfone 4 A400CG) 4GB Charcoal Black đại diện cho Zenfone 4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | PowerVR SGX544 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 720pixels | vs | 400 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | Có | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player - DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - SNS integration
- Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2515mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | Màu | |||||
Trọng lượng | 177g | vs | 115.7g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131 x 72.4 x 10.2 mm | vs | 124.4 x 61.4 x 6.3-11.2 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Blackberry Classic vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Moto E vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Samsung Galaxy V |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs ZTE Kis 3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D1 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pop D5 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone Zoom |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xolo Opus 3 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xolo Q2000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Zenfone C |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (4.5) |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A378 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S696 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A858T |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo A656 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Panasonic T40 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid X1 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Jade vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace 3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Plus vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Moto G vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Zenfone 4 |