Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Beam2 (1 ý kiến)

hoccodon6Cấu hình tốt, thiết kế của Vaio thì đẹp không cần phải bàn, card màn hình tốt(3.933 ngày trước)
Ý kiến của người chọn L65 Dual D285 (5 ý kiến)

maysuoidautotnhattMáy được ra mắt vào tháng 8, thiết kế mới, cấu hình tốt(3.348 ngày trước)

phimtoancaucấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.645 ngày trước)

xedienxinThiết kế nhỏ gọn tích hợp nhiều ứng dụng(3.645 ngày trước)

tramlikeThiết kế nhỏ gọn tích hợp nhiều ứng dụng(3.893 ngày trước)

luanlovely6vì nó có chức năng Bluetooth, nhẹ hơn mặc dù cỡ màn hình nhỏ hơn.(3.897 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Beam2 (SM-G3858) Gray đại diện cho Galaxy Beam2 | vs | LG L65 Dual SIM D285 Black đại diện cho L65 Dual D285 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Qualcomm MSM8210 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.66inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Tích hợp máy chiếu • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám tro | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 165g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.5 x 70 x 11.6 mm | vs | 127.2 x 66.8 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Beam2 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs L65 Dual D285 |