Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn L65 Dual D285 (1 ý kiến)

hoccodon6sang trọng ! tốt hơn , ngon hơn(3.933 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z4 (2 ý kiến)

dailydaumo1màn hình rộng,có nhiều chức năng nổi trội(3.409 ngày trước)

luanlovely6rẻ hơn nhiều, có nhiều tính năng, không trả phí nhiều hay rắc rối(3.833 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG L65 Dual SIM D285 Black đại diện cho L65 Dual D285 | vs | Acer Liquid Z4 đại diện cho Liquid Z4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8210 | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - DTS sound enhancement
- SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127.2 x 66.8 x 9.6 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
L65 Dual D285 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid Z4 |