Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 225 Dual SIM (3 ý kiến)

labfunituredùng 2 sim oki hơn và tiện hơn(3.420 ngày trước)

tramlikecấu hình mạnh, giá cả phải chăng....(3.892 ngày trước)

luanlovely6máy trông đẹp hơn,cấu hình cao,giá phải chăng(3.895 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Beam2 (6 ý kiến)

golddentnhiều tính năng nổi trội hơn, hình ảnh đẹp hơn(3.420 ngày trước)

dinhvankhoaiKiều dáng đẹp hơn, và quan trọng là mình ko thích máy 2 sim(3.430 ngày trước)

phimtoancautính năng mới nhất, mẫu mã hót nhất thị trường(3.644 ngày trước)

xedienxinmàn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.644 ngày trước)

hakute6Galaxy Beam2 chụp hình rõ nét, gọn nhẹ(3.836 ngày trước)

hoccodon6hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động(3.843 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 225 (Nokia N225) Dual Sim Black đại diện cho Nokia 225 Dual SIM | vs | Samsung Galaxy Beam2 (SM-G3858) Gray đại diện cho Galaxy Beam2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 4.66inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 252K màu-TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • FM radio • MP4 | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Tích hợp máy chiếu • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- MP4/H.263 player - MP3/WAV/AAC player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 21giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | vs | • Xám tro | Màu | |||||
Trọng lượng | 99.7g | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124 x 55.5 x 10.4 mm | vs | 134.5 x 70 x 11.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 130 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 107 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 108 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Samsung Metro 360 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs ATIV SE |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Galaxy Beam2 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Galaxy Beam2 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy Beam2 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Galaxy Beam2 |