Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 16 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 230 (4 ý kiến)

xedienhanoiPhần cứng bền bỉ cơ cáp khỏe mạnh kiểu giáng đẹp hệ điều hành rễ sử dụng(3.736 ngày trước)

xuvadumongChạy ổn hơn, kiểu dáng nhẹ, cấu hình cao, màn hình sắc nét hơn(3.923 ngày trước)

tuyetmai0705điện thoại màn hình cảm ứng rẻ nhất(3.979 ngày trước)

giangmbsvới kiểu dáng đẹp độ cảm ứng nhanh dòng máy này hơn hẳn dòng máy Asha 230(4.017 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia M2 dual (12 ý kiến)

giadungtotTôi đã sử dụng và thấy chất lượng(3.688 ngày trước)

nijianhapkhauMáy hiện thị màu sắc sống động,sắc nét,kiểu dáng đẹp, mỏng(3.726 ngày trước)

hotronganhangthiết kế đẹp, màn hình hiện thị đa dạng(3.757 ngày trước)

nijn12màn hình to, chạy mượt, bộ xử lý nhanh(3.795 ngày trước)

binhusdsản phẩm rất đẹp, chất lượng cao, tinh tế, ưa nhìn, rất hot, giá rẻ hợp lí. chất lượng cao, hot, phù hợp với giới trẻ, ưa nhìn hót tuyệt vời quá đẹp(3.861 ngày trước)

MINHHUNG6màn hình đẹp cảm ưng nhanh,vào mang nhanh(3.902 ngày trước)

luanlovely6Tôi đã sử dụng và thấy chất lượng(3.906 ngày trước)

camvanhonggiaXperia M2 dual chụo hình rõ nét, âm thanh sống động(3.933 ngày trước)

phamthilienbdsmàu rất đẹp, chụo hình rõ nét, âm thanh sống(3.936 ngày trước)

hakute6thiết kế trẻ trung, màu sắc đẹp(3.987 ngày trước)

hoccodon6màu rất đẹp, chụo hình rõ nét, âm thanh sống động(4.038 ngày trước)

antontran90màn hình lớn coi phim cực đỉnh......(4.040 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 230 (RM-987) Green đại diện cho Asha 230 | vs | Sony Xperia M2 dual D2302 Black đại diện cho Xperia M2 dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 4.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 1.3Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama
- ANT+ support - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - FM radio with RDS - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1020mAh | vs | Li-Ion 2300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 750giờ | vs | 596giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 89g | vs | 148g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99.5 x 58.6 x 13.2 mm | vs | 139.7 x 71.1 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 230 vs nokia x | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs nokia xl | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Asha 230 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Asha 230 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs LG F70 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs L90 Dual |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs lg L90 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs lg L70 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs L40 Dual |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Nokia 225 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Nokia 225 Dual SIM |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs lg g3 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Lumia 830 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Xperia C3 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Sony Xperia M2 Aqua |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Ascend G6 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Nokia 130 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Nokia 107 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Nokia 108 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs LG G3 S Dual |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Xolo 8X-1020 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Xolo Q1010i |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Xolo Q3000 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Gionee Elife E7 Mini |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs HTC Desire 526G+ |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs HTC Desire 626G+ |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Gionee M2 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs LG Spirit |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs Xperia M2 dual |
![]() | ![]() | nokia xl vs Xperia M2 dual |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Xperia M2 dual |
![]() | ![]() | nokia x vs Xperia M2 dual |
![]() | ![]() | nokia 220 vs Xperia M2 dual |
![]() | ![]() | Lumia Icon vs Xperia M2 dual |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Xperia M2 dual |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xperia M2 dual |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia M2 dual |