Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 27 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 230 (RM-987) Green đại diện cho Asha 230 | vs | Sony Xperia Z2 Sirius D6502 Black đại diện cho Xperia Z2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 1.3Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Hỗ trợ màn hình ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1020mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 13.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 750giờ | vs | 850giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 89g | vs | 158g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99.5 x 58.6 x 13.2 mm | vs | 146.8 x 73.3 x 8.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 230 vs nokia x | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs nokia xl | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Asha 230 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Asha 230 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs LG F70 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs L90 Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs lg L90 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs lg L70 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs L40 Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs lg g3 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs G Vista |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xperia Z3 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xperia E3 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Ascend G6 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Galaxy S5 LTE-A |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xperia Z2a |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 535 dual sim |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lenovo S860 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xperia E4g Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs VAIO Phone (VA-10J) |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs HTC One M8s |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Oppo N1 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Huawei Ascend P7 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lenovo K80 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xperia Z3+ |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xperia Z3+ Dual |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | nokia xl vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | nokia x vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | nokia 220 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Lumia Icon vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Moto G vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | G Flex vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | HTC One vs Xperia Z2 |
bộ nhớ trong 16gb(3.805 ngày trước)