Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 700 (6 ý kiến)

xedienhanoiGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.584 ngày trước)

anht401Máy cũng được trang bị một màn hình 4.3 inch nhưng độ phân giải chỉ dừng lại ở WVGA, bộ vi xử lý lõi kép 1.15GHz(3.622 ngày trước)

phimtoancauThiết kế đẹp,màu sắc đa dạng,độ phân giải cao, giá tốt(3.736 ngày trước)

MINHHUNG6Độ bền cao, dung lượng pin lớn.. rõ nét(3.858 ngày trước)

dailydaumo1chức năng nghe nhạc khủng, còn một số chức năng lướt Web thì hơi yếu(3.874 ngày trước)

hoccodon6có rất nhiều ưu điểm, bàn phím sáng(4.008 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 501 (4 ý kiến)

xedienxinKiểu dáng đẹp, tích hợp nhièu tính năng, chụp ảnh cực nét, vào mạng nhanh(3.733 ngày trước)

xedientotnhatGiá rẻ,thiết kế bát mắt hợp với túi tiền người tiêu dùng, được con gái yêu thích(3.733 ngày trước)

luanlovely6độ bền, bảo hành lâu, chịu dựng tốt khi máy chạy 24/24,(3.891 ngày trước)

hakute6mọi thứ cảm ứng mượt mà.ứng dụng giao diện đẹp dể sử dụng.hdh độc quyền luôn được nâng cấp.và mình thích nhất là tiếng chuông(4.040 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 700 dual sim đại diện cho Desire 700 | vs | HTC Desire 501 Black đại diện cho Desire 501 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 580giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 149g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 145.5 x 72 x 10.3 mm | vs | 128.5 x 66.7 x 9.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 700 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs Galaxy Core Advance | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs Galaxy J | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find 5 mini |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Galaxy J |
![]() | ![]() | Desire 501 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 600 dual sim vs Desire 501 |