Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 501 (1 ý kiến)

hoccodon6thiết kế đẹp, cứng cáp, chắc chắn. Cáu hình nhỉnh hơn(4.008 ngày trước)
Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 (7 ý kiến)

xedienhanoiĐẳng cấp xem phim giải trí mới nhất, cảm ứng(3.583 ngày trước)

xedienxinHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(3.733 ngày trước)

xedientotnhatMáy có thiết kế đẹp, cấu hình cao so với mức giá đề xuất, bình chọn(3.733 ngày trước)

phimtoancauThiết kế lạ mắt, một sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(3.736 ngày trước)

hangtieudung123Giá cả phải chăng, chất lượng máy tốt, xem nét.(3.794 ngày trước)

hakute6Giá cả phải chăng, chất lượng máy tốt, xem nét.(3.855 ngày trước)

MINHHUNG6Thích nắp trượt hơn, thiết kế sáng tạo và thời trang(3.858 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 501 Black đại diện cho Desire 501 | vs | Oppo Find 5 X909 16GB Black đại diện cho OPPO Find 5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Dolby Mobile sound enhancement
- Touch focus, geo-tagging, face detection, panorama, HDR - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Po 2150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 128.5 x 66.7 x 9.8 mm | vs | 141.8 x 68.8 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 501 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs Galaxy Core Advance | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs Galaxy J | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs Desire 526+ Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 600 dual sim vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs OPPO Find 5 mini |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Galaxy J |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs nokia x |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs nokia x+ |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs nokia xl |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs LG F70 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs G2 mini |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs lg L90 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs lg L70 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs oppo n3 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Oppo R5 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Oppo R2017 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Oppo Mirror 3 |
![]() | ![]() | OPPO Find Way vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | OPPO Find Clover vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | OPPO Find Piano vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Oppo Find Muse vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | OPPO Find Mirror vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Lumia 928 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Lumia 925 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 820 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Desire 700 vs OPPO Find 5 |