Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 601 (7 ý kiến)

nijianhapkhaumàu sắc và âm thanh rất sắc nét và sống động(3.579 ngày trước)

xedienhanoiGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn,(3.584 ngày trước)

phimtoancauGiá rẻ,thiết kế bát mắt hợp với túi tiền người tiêu dùng, được con gái yêu thích(3.736 ngày trước)

hakute6màu sắc và âm thanh rất sắc nét và sống động, thương hiệu uy tín(3.855 ngày trước)

luanlovely6được nhiều người tin dùng và sử dụng(3.855 ngày trước)

MINHHUNG6sang trọng, đẳng cấp cho người sở hữu(3.858 ngày trước)

dailydaumo1em này màu sắc sinh động hơn............(4.110 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 501 (3 ý kiến)

xedienxinCảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn, chơi game(3.733 ngày trước)

xedientotnhatMáy hiện thị màu sắc sống động,sắc nét,kiểu dáng đẹp, mỏng(3.733 ngày trước)

hoccodon6chụp ảnh động hay tĩnh. Ảnh chụp đẹp, sắc nét đến từng chi tiết(4.057 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 601 (HTC Zara) Black đại diện cho Desire 601 | vs | HTC Desire 501 Black đại diện cho Desire 501 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | Có | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 128.5 x 66.7 x 9.8 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Desire 601 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Butterfly 2 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
One Max vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Optimus L2 II vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
G Pro Lite Dual vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find 5 mini |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Galaxy J |
![]() | ![]() | Desire 501 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 700 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 600 dual sim vs Desire 501 |