Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 501 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Desire 526+ Dual Sim (3 ý kiến)

nijianhapkhauĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất(3.584 ngày trước)

xedienhanoiĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí,(3.584 ngày trước)

huongsonspvgCó sử dụng chíp 8 nhân cao hơn nhiều(3.720 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 501 Black đại diện cho Desire 501 | vs | HTC Desire 526+ Dual Sim 16GB Black đại diện cho Desire 526+ Dual Sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-T760MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - MP4/H.263 player
- MP3/WAV player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 620giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 154g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 128.5 x 66.7 x 9.8 mm | vs | 139.8 x 69.8 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 501 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs Galaxy Core Advance | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs Galaxy J | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 600 dual sim vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 526+ Dual Sim vs Desire 626 |
![]() | ![]() | Desire 526+ Dual Sim vs HTC Desire 526G+ |
![]() | ![]() | Desire 526+ Dual Sim vs Desire 626 (USA) |
![]() | ![]() | Desire 526+ Dual Sim vs Desire 520 |
![]() | ![]() | Desire 526+ Dual Sim vs Desire 526 |
![]() | ![]() | Desire 526+ Dual Sim vs Desire 626s |
![]() | ![]() | HTC Desire 620 Dual Sim vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 600 dual sim vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 826 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 612 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 526+ Dual Sim |