Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 750.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 307 Black đại diện cho Asha 307 | vs | LG Optimus L4 Black đại diện cho Optimus L4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | Đang chờ cập nhật | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 20MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio với RDS, ghi âm FM | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 500giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109.9 x 54 x 13 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Asha 307 vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs One Max | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Nokia 301 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs One Max |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Optimus L4 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Optimus L4 |
bộ nhớ trong 4GB(3.804 ngày trước)