Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: 750.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 16 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Trend (11 ý kiến)

giadungtotHỗ trợ nhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất(3.571 ngày trước)

phimtoancauPhù hợp với đa số mọi người, pin khỏe(3.717 ngày trước)

nijianhapkhauMàn hình nét, thiết kế thời trang và công nghệ mới hơn(3.717 ngày trước)

xedienhanoiCác tính năng đã được thông minh hóa nhằm phục vụ người dùng dễ dàng sử dụng(3.723 ngày trước)

hotronganhanghữu ích cho doanh nhân cũng như người thành đạt, Các tính năng đã được thông minh hóa nhằm phục vụ người dùng dễ dàng sử dụng, theo đó là giao diện quen thuộc(3.734 ngày trước)

MINHHUNG6Thiết kế gọn nhẹ, cấu hình cao, dễ mang đi xa(3.855 ngày trước)

antontran90galaxy là nhất rồi, coi phim chuẩn......(3.971 ngày trước)

chiocoshopGalaxy Trend có kiểu dáng đẹp hơn, nhiều ứng dụng hơn(4.076 ngày trước)

BDSThuyLinhGalaxy Trend đẹp hơn Asha 307 tôi thích Galaxy(4.117 ngày trước)

luanlovely6galaxi la manh me hon roi.khong can hoi(4.127 ngày trước)

hoacodonứng dụng dùng sướng hơn Asha 307(4.168 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 307 (5 ý kiến)

hoalacanh2Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(3.506 ngày trước)

tramlikechưa bị lỗi mà thấy con này mỏng đẹp hơn con mình đang dùng(3.855 ngày trước)

SonBostonemàn hình của Galaxy Trend hơi nhỏ.............................(4.064 ngày trước)

xuanthe24hfPin bền, sóng khỏe, cảm ứng nhạy, hoạt động ổn định(4.219 ngày trước)

jonstonevnpin bền sóng khỏe cảm ứng mượt lướt web nhanh(4.219 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) White đại diện cho Galaxy Trend | vs | Nokia Asha 307 Black đại diện cho Asha 307 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM7227T (1 GHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 20MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • iEmail • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Xem chỉnh sửa văn bản
Mạng xã hội ảo Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Cài đătj sẵn có thể cài thêm | vs | - Stereo FM radio với RDS, ghi âm FM | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 3giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 500giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | 104g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 10.57 x 63.1 x 121.5 mm | vs | 109.9 x 54 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Trend vs Optimus L4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Galaxy Trend | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Optimus L4 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Nokia 301 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 307 vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Asha 307 vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 307 |