Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire X (3 ý kiến)

bongbang002Thiết kế đẹp, sang trọng, cấu hình tốt(3.414 ngày trước)

luanlovely6rất ổn định và thân máy cũng rất chắc chắn(3.984 ngày trước)

hoccodon6chọn cái rẻ hơn và được nhiều người bình chọn hơn thôi(3.986 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Butterfly (6 ý kiến)

tebetibút cảm ứng cải tiến với khả năng đa nhiệm phong phú.(3.380 ngày trước)

hoalacanh2Nhìn góc cạnh đẹp quá. Màu cũng rất trẻ trung, nhiều màu lựa chọn(3.503 ngày trước)

hakute6kiểu dáng lạ mắt,ngầu,màn hình cũng rộng hơn(4.035 ngày trước)

cuongjonstone123HTC Butterfly sử dụng màn hình SuperLCD 3 kích thước 5 inch, đây là sản phẩm khởi đầu cho xu hướng smartphone cao cấp với màn hình có độ phân giải Full HD(4.075 ngày trước)

rungvangtaybacHTC Butterfly màn hình to hơn rõ hơn(4.330 ngày trước)

lan130Sang trọng hơn có vẻ giống Iphone hơn(4.451 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire X White đại diện cho HTC Desire X | vs | HTC Butterfly X920e (HTC Deluxe) Black mạnh mẽ đại diện cho HTC Butterfly | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Beats Audio sound enhancement - HTC Sense UI v4.0 - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 750giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 114g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.5 x 62.3 x 9.3 mm | vs | 143 x 70.5 x 9.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire X vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
HTC Desire SV vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs HTC One |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SV vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC One SU vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC One SC vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC One ST vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs HTC Butterfly |