Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Butterfly (2 ý kiến)

cuongjonstone123Phần sườn máy có một sọc màu với các lỗ nhỏ làm cho phần lưng và màn hình tách biệt mặc dù sản phẩm được làm nguyên khối.(4.075 ngày trước)

hoacodoner co cấu hình tốt hơn, mẫu mã đẹp và tiện ích hơn(4.151 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC First (4 ý kiến)

hoalacanh2Nhìn rất thời trang và sành điệu với mức giá cả chấp nhận được(3.503 ngày trước)

luanlovely6san pham hop voi thoi trang cua thoi dai hon(3.984 ngày trước)

hakute6với cấu hình cao và kiểu dáng quá đẹp như vậy thì HTC First thắng tuyệt đối(3.984 ngày trước)

hoccodon6cảm ứng mượt, giao diện thân thiện dễ dùng,(4.006 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Butterfly X920e (HTC Deluxe) Black mạnh mẽ đại diện cho HTC Butterfly | vs | HTC First Black mạnh mẽ, cá tính đại diện cho HTC First | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1.4 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Facebook Home UI
- Geo-tagging, touch focus, face detection - Active noise cancellation with dedicated mic - Dropbox (25 GB storage) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | 124g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 143 x 70.5 x 9.1 mm | vs | 126 x 65 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Butterfly vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs HTC One | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia SP vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia L vs HTC First |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs HTC First |
![]() | ![]() | RAZR D3 vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs HTC First |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L3 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs HTC First |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia Z vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SV vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SU vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SC vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One ST vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One VX vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs HTC First |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC First |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC First |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC First |
![]() | ![]() | Lucid2 VS870 vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs HTC First |