Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 37 bình luận
Ý kiến của người chọn Bold 9700 (23 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

nijianhapkhauDòng điện thoại đẹp hơn, lịch thiệp, các tiện ích mới nhất nghe gọi, xme phim đầy đủ(3.652 ngày trước)

xedienhanoiPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất, nghe gọi tốt(3.664 ngày trước)

hakute6thiết kế thời trang, tinh xảo, cấu hình mạnh(3.832 ngày trước)

dotdakkiểu dáng nhìn như nhau nhưng tất nhiên 9700 mạnh hơn 8900(4.157 ngày trước)

hoacodonThiết kế đẹp, Pin tốt, hợp với nữ giới(4.158 ngày trước)

saint123_v1giá cao hơn tí nhưng bù lại cấu hình tốt(4.357 ngày trước)

linkinbgmình thích dòng bold 9700 hơn curve 8900, bold nhìn nam tính hơn curve(4.441 ngày trước)

thaihabds1Cấu hình cao, đẹp, màu săc trăng nhã(4.496 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Nhiều chức năng,xử lý tốt,nhanh(4.555 ngày trước)

PrufcoNguyenThanhTaicấu hình mạnh hơn, gmail chạy tốt hơn(4.661 ngày trước)

tuyenha152Bold 9700 có đầy đủ các tính năng kết nối như 3G, Wi-Fi, Bluetooth 2.0, GPS…(4.666 ngày trước)

hongnhungminimartCurve 8900 không có 3G thì phải(4.719 ngày trước)

nhoxpjckytại vì mình thấy bold 9700 co 3g(4.786 ngày trước)

hongtocdochỉ đơn giản là bold 9700 có 3g.(4.883 ngày trước)

caothanh4455mai mai la so mot, luon luon dang cap va dang dep hon nhieu(4.898 ngày trước)

0909214679Pin bền, phong cách, nhiều tính năng nổi trội(4.910 ngày trước)
tadangtuyen01chọn Bold 9700 vì có nhiều chức năng hơn, bộ xử lý dữ liệu nhanh hơn(4.911 ngày trước)

dungshopBold 9700 dang may dep phan mem thong minh(4.912 ngày trước)

kah_kitaBold 9700 hay Curve 8900 đều khá giống nhau, 9700 nữ tính hơn(4.913 ngày trước)

songku9xproviprất tốt máy chạy rất khỏe(4.913 ngày trước)

vuonhoadalat88dang may dep phan mem thong minh(4.914 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 8900 (14 ý kiến)

hoccodon6Nhiều chức năng,dễ sử dụng,ổn định(4.042 ngày trước)

luanlovely6mạnh mẽ, nam tính, bàn phím tiện lợi, giá cả phải chăng(4.123 ngày trước)

NkoktananhBold kieu dang dep rat dep hon san phan black bery(4.212 ngày trước)

hvt050nhìn đẹp hơn ,giá mềm hơn ,thích trackball hơn .(4.435 ngày trước)

hitler_114curve nhìn phong cách hơn,giá tốt(4.504 ngày trước)

diepngo216chang bit lua chon j cho thich thop ai xai roi thi tu van giup(4.571 ngày trước)

tranngocphuongbpGiá cả hợp lý hơn so với chênh lệch vấu hình ko đáng kể.(4.629 ngày trước)

votienkdrẻ, đẹp, sóng khỏe, nhiều ứng dụng, thời trang. hiện đại(4.653 ngày trước)

Tajlocban nao chuyen choi game thi mua cai nay ne(4.726 ngày trước)

congdinh2610Cấu hình không chênh nhiều, nhưng giá mềm hơn nhiều(4.837 ngày trước)

jeakachangia re va cac tinh nang cung ko kem, mau sac cung dep(4.911 ngày trước)

kdtvcomgroup11sang trọng hơn nhiều.nhiều ứng dụng phù hợp(4.912 ngày trước)

tc_truongvienphuongtanCurve 8900 nhìn đẹp, giá rẽ nên chọn là an tâm(4.915 ngày trước)

tuongvicmggia re nhieu tinh nang mau sac tram dep(4.916 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Bold 9700 White đại diện cho Bold 9700 | vs | BlackBerry Curve 8900 đại diện cho Curve 8900 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 624 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 5.0 | vs | BlackBerry OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.44 inches | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 480pixels | vs | 360 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - 3.5 mm audio jack - BlackBerry maps - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Media player MP3/WMA/AAC+ - Video player DivX/WMV/XviD/3gp - Organizer - Voice memo/dial | vs | - QWERTY keyboard
- Trackball navigation - BlackBerry maps - MP3/AAC/AAC+/WMA player - DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Voice dial/memo | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 122g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 14 mm | vs | 109 x 60 x 13.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Bold 9700 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Bold 9790 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 8320 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 8310 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 9350 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Nokia E75 vs Curve 8900 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Curve 8900 |
![]() | ![]() | BlackBerry Bold 9000 vs Curve 8900 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8900 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 8900 |