Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Defy Pro (2 ý kiến)

hakute6chất lượng hình ảnh sống động ,kiểu giáng sang trọng(3.840 ngày trước)

kunkute035Điện thoại 2 SIM 2 sóng vốn là vùng đất của những hãng ít tên tuổi, tuy nhiên một vài mẫu điện thoại mang thương hiệu lớn vẫn đáng được chúng ta đem ra so sánh,(4.642 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Intensity III (1 ý kiến)

hoccodon6xài đẳng cấp hơn và ios xài hay hơn(3.868 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Defy Pro đại diện cho Motorola Defy Pro | vs | Samsung U485 Intensity III đại diện cho Samsung Intensity III | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.7inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- Dust-proof, water-resistant - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document editor - Photo viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- MIL-STD-810F certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant - SNS applications - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 112 x 54 x 14.5 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Motorola Defy Pro vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Motorola Defy Pro vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Motorola Defy Pro vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
LG Optimus L3 vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Intensity III vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Samsung Intensity III |