Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Chat (1 ý kiến)

hoccodon6độ phân giải màn hình lớn, thời gian đàm thoại lâu hơn(3.839 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Intensity III (2 ý kiến)

hakute6giá tuy đắt hơn nhưng xài bền hơn nhiều,tôi đang xài mà(3.876 ngày trước)

d0977902001thiết kế đẹp, giá mềm hơn, dùng tốt.(4.275 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Chat B5330 đại diện cho Samsung Galaxy Chat | vs | Samsung U485 Intensity III đại diện cho Samsung Intensity III | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- TouchWiz UI - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- MIL-STD-810F certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant - SNS applications - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 380 giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 112g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.9 x 59.3 x 11.7 mm | vs | 112 x 54 x 14.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy Chat vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Chat vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Music | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Music Duos | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Premier I9260 | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX HD vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Motorola Defy Pro vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
LG Optimus L3 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Intensity III vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Motorola Defy Pro vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Samsung Intensity III |