Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX HD (3 ý kiến)

hoccodon6cảm ứng nhanh nhạy, hiển thị rõ nét và chân thật(3.833 ngày trước)

MINHHUNG6Hàng mới,có khắc phục những tính năng kém(3.883 ngày trước)

hakute6cập nhật nhanh nhất nhưng tin tức nỏng hối nhất về thế giới game hằng ngày(3.963 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Intensity III (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola ATRIX HD MB886 (For AT&T) đại diện cho Motorola ATRIX HD | vs | Samsung U485 Intensity III đại diện cho Samsung Intensity III | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Splash resistant
- Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - ColorBoost - Geo-tagging, image stabilization - MicroSIM card support only - Active noise cancellation with dedicated mic - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - SNS integration - Photo viewer/editor - Organizer - Quickoffice document editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- MIL-STD-810F certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant - SNS applications - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1780mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 200giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133.5 x 69.9 x 8.4 mm | vs | 112 x 54 x 14.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola ATRIX HD vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX HD vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Motorola Defy Pro vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
LG Optimus L3 vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Intensity III vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Motorola Defy Pro vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Samsung Intensity III |