Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D (2 ý kiến)

hoccodon6có những điểm khác biệt mà tôi thích hơn(3.832 ngày trước)

cuongjonstone123Giao diện chụp hình, quay phim 3D hoàn toàn tương tự như 2D với tùy chỉnh thông sỗ kỹ thuật, kiểu chụp hay độ sáng.(4.262 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus TrueHD LTE P936 (4 ý kiến)

tebetiNhìn rất thời trang và sành điệu với mức giá cả chấp nhận được(3.419 ngày trước)

tramlikemàn hình rộng hơn trong hơn sáng hơn kiểu dáng cũng đẹp(3.836 ngày trước)

luanlovely6phong cách mạnh mẽ và nam tính hơn(3.971 ngày trước)

lan130Màn hình sắc nét, cấu hình tuyệt vời(4.471 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus 3D P920 đại diện cho LG Optimus 3D | vs | LG Optimus TrueHD LTE P936 đại diện cho LG Optimus TrueHD LTE P936 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB • Micro HDMI | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - LG 3D UI
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - Touch-sensitive controls - SNS integration - Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Digital compass - YouTube, Google Talk | vs | - Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - TDMB TV tunner - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 280 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 128.8 x 68 x 11.9 mm | vs | 133.9 x 67.9 x 10.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus 3D vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus One | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |