Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Pro (3 ý kiến)

xedienxinđẹp chắc chắn hơn và chất lượng tốt hơn(3.677 ngày trước)

vayvonnganhang8galaxy là chiếc điện thoại cảm ứng thông minh, thời trang và thanh lịch(3.782 ngày trước)

kootaichiec nay thi ung dung van phong rat hay(4.705 ngày trước)
Ý kiến của người chọn EVO Shift 4G (10 ý kiến)

xedienhanoiThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất(3.434 ngày trước)

phimtoancauPin khỏe đẹp hơn, dong máy sành điệu, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.675 ngày trước)

luanlovely6rất phù hợp với người thiết kế đồ họa 3D.(3.830 ngày trước)

hakute6đẹp chắc chắn hơn và chất lượng tốt hơn(3.841 ngày trước)

hoccodon6tính năng về âm nhạc chuẩn, giá cả chuẩn. Kiểu dáng đẹp mạnh mẽ(4.051 ngày trước)

hoacodoncấu hình vượt trội hơn, thời gian đàm thoại lâu hơn(4.144 ngày trước)

dailydaumo1vote cho EVO Shift 4G vì mình thích dòng này hơn(4.631 ngày trước)

hongnhungminimartMình thích dùng của HTC hơn SS(4.667 ngày trước)

Kootajthjet ke cung hay hay , nhung ko dep lam(4.738 ngày trước)

helpme00cảm ứng khá tốt, EVO Shift 4G sóng mạnh, nghe gọi rõ(4.773 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Pro đại diện cho Galaxy Pro | vs | HTC EVO Shift 4G (Knight / Speedy) đại diện cho EVO Shift 4G | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Qualcomm MSM7630 (800 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 3.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Hỗ trợ màn hình ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- SNS integration - MP4/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - QWERTY Keyboard
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications - Stereo FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 150giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 117 x 60 x 16 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy Pro vs Cliq 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Galaxy Y Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |